拼
溜子
HSK7-9n, 方 0 · Lv.1
liūzǐ
máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)
rapids; torrents; rapid flow of water
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)
rapids; torrents; rapid flow of water