拼
溜走
HSK7-9v 0 · Lv.1
liūzǒu
bỏ đi (lén lút)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们玩得正高兴,忽然溜走了。
Háizimen wán de zhèng gāoxìng, hūrán liū zǒu le.
≈HSK4
Lũ trẻ đang chơi vui vẻ, đột nhiên lẻn đi mất.
The children were having fun when they suddenly slipped away.
小猫溜走了,大家都找不到它。
Xiǎo māo liūzǒu le, dàjiā dōu zhǎo bú dào tā.
≈HSK5
Con mèo nhỏ lẻn đi mất, mọi người đều không tìm thấy nó.
The kitten slipped away, and everyone couldn't find it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分