WinHSK

溢出

HSK7-9v
0 · Lv.1
chū

tràn ra; trào ra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的眼泪快要溢出来了。

Tā de yǎnlèi kuài yào yì chūlái le.

HSK6

Nước mắt của cô ấy sắp trào ra rồi.

Her tears were about to overflow.

数据太多,屏幕已溢出。

Shùjù tài duō, píngmù yǐ yìchū.

HSK6

Dữ liệu quá nhiều, màn hình đã bị tràn.

There is too much data, and the screen has overflowed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50