拼
溶蚀
HSK7-9v 0 · Lv.1
róngshí
ăn mòn
erode
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- corrosion
- dissolving
- erosion by groundwater
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ăn mòn
corrosion
义项 ②v≈HSK7-9
tan biến
dissolving
义项 ③v≈HSK7-9
xói mòn bởi nước ngầm
erosion by groundwater
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分