WinHSK

滇剧

HSK1n
0 · Lv.1
diān

điền kịch (hí khúc của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

Yunnan opera

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 云南主要戏曲剧种之一,腔调以皮黄为主,流行于云南全省和贵州、四川的部分地区
义项 nHSK1

điền kịch (hí khúc của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

云南主要戏曲剧种之一,腔调以皮黄为主,流行于云南全省和贵州、四川的部分地区

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan