拼
滇池
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
diānchí
Điền Trì; hồ Côn Minh (hồ lớn, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
Dianchi Lake [tourist attraction in Kunming, Yunnan Province]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 云南省的大湖,在昆明市南,又称昆明湖,湖面海拔1886米,面积330平方公里,平均水深5米
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Điền Trì; hồ Côn Minh (hồ lớn, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
云南省的大湖,在昆明市南,又称昆明湖,湖面海拔1886米,面积330平方公里,平均水深5米
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分