拼
滇红
HSK1n 0 · Lv.1
diānhóng
hồng trà; điền hồng (một loại hồng trà sản xuất ở Vân Nam)
Yunnan black tea
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 云南出产的红茶
等级
义项 ①n≈HSK1
hồng trà; điền hồng (một loại hồng trà sản xuất ở Vân Nam)
云南出产的红茶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分