拼
滋扰
HSK7-9v 0 · Lv.1
zīrǎo
quấy rầy; quấy rối
cause trouble; stir up trouble; create a disturbance 滋扰 别人工作 disturb others in their work
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
牧场上的马不断受马蝇滋扰。
Mùchǎng shàng de mǎ bùduàn shòu mǎyíng zīrǎo.
≈HSK6
Những con ngựa trên đồng cỏ liên tục bị ruồi ngựa quấy rầy.
The horses on the pasture are constantly bothered by horseflies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分