拼
滋生
HSK7-9v 0 · Lv.1
zīshēng
sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản
cause; create; provoke 滋生 腐败的温床 hotbed for corruption 滋生 事端 cause trouble; create a disturbance
漢越 tư sanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 繁殖
- 引起,使发生
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản
繁殖
免费例句
及时清除污水、粪便,防止蚊蝇滋生。
Jíshí qīngchú wūshuǐ, fènbiàn, fángzhǐ wényíng zīshēng.
≈HSK6
Kịp thời dọn sạch nước thải, phân, ngăn chặn ruồi muỗi sinh sôi.
Timely removal of sewage and feces prevents the breeding of mosquitoes and flies.
春天滋生了大量的植物。
Chūntiān zīshēng le dàliàng de zhíwù.
≈HSK6
Mùa xuân sinh sôi rất nhiều cây cối.
Spring gives rise to a large number of plants.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
gây ra; dẫn đến; nảy sinh; phát sinh; gây nên
引起,使发生
免费例句
不公平的待遇滋生了抗议。
Bù gōngpíng de dàiyù zīshēng le kàngyì.
≈HSK6
Sự đối xử bất công đã gây ra sự phản đối.
Unfair treatment gave rise to protests.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分