拼
滋补
HSK7-9v 0 · Lv.1
zībǔ
bổ dưỡng; tẩm bổ; bổ ích
漢越 tư bổ
例句
Câu ví dụ免费例句
用鸭肉煮粥特别滋补。
Yòng yāròu zhǔ zhōu tèbié zībǔ.
≈HSK4
Dùng thịt vịt nấu cháo đặc biệt bổ dưỡng.
Cooking congee with duck meat is especially nourishing.
鹿茸是滋补身体的药材。
Lùróng shì zībǔ shēntǐ de yàocái.
≈HSK6
Nhung hươu là vị thuốc bồi bổ cơ thể.
Deer antler is a medicinal material that nourishes the body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分