WinHSK

滑倒

HSK5v
0 · Lv.1
huádǎo

trượt; trượt té; trượt ngã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指因为滑动或不小心失去平衡而摔倒
义项 vHSK5

trượt; trượt té; trượt ngã

指因为滑动或不小心失去平衡而摔倒

免费例句

他在路上滑倒了。

Tā zài lù shàng huá dǎo le.

HSK4

Anh ấy trượt ngã trên đường.

He slipped and fell on the road.

他在雨中滑倒了。

Tā zài yǔ zhōng huádǎo le.

HSK4

Anh ấy bị trượt ngã trong mưa.

He slipped and fell in the rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan