WinHSK

滑梯

HSK7-9n
0 · Lv.1
huátī

thang trượt; cầu trượt

slide (for children)

漢越 hoạt thê

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子从滑梯上滑下来了。

hái zi cóng huá tī shàng huá xià lái le

HSK4

Đứa trẻ trượt từ cầu trượt xuống.

The child slid down the slide.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan