拼
滑竿
HSK7-9n 0 · Lv.1
huágān
cáng tre (một dụng cụ giao thông thời xưa.)
litter made of bamboo poles
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cáng tre (một dụng cụ giao thông thời xưa.)
litter made of bamboo poles