WinHSK

滑雪

HSK6v
0 · Lv.1
huáxuě

trượt tuyết

ski 速度 滑雪 cross country ski racing 高山 滑雪 alpine skiing [ 相关词条 ] 滑雪板 [名] skis 滑雪场 [名] ski run 滑雪衫 [名] ski suit 滑雪鞋 [名] ski boot 滑雪运动员 [名] skier

漢越 hoạt tuyết

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →