WinHSK

滑雪

HSK6v
0 · Lv.1
huáxuě

trượt tuyết

ski 速度 滑雪 cross country ski racing 高山 滑雪 alpine skiing [ 相关词条 ] 滑雪板 [名] skis 滑雪场 [名] ski run 滑雪衫 [名] ski suit 滑雪鞋 [名] ski boot 滑雪运动员 [名] skier

漢越 hoạt tuyết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.