拼
滑鼠
HSK5n 0 · Lv.1
huáshǔ
chuột (máy tính)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在移动鼠标,选择文件。
Tā zhèngzài yídòng shǔbiāo, xuǎnzé wénjiàn.
≈HSK4
Anh ấy đang di chuyển chuột để chọn tập tin.
He is moving the mouse to select a file.
请用鼠标点击这个图标。
Qǐng yòng shǔbiāo diǎnjī zhège túbiāo.
≈HSK4
Vui lòng dùng chuột nhấp vào biểu tượng này.
Please click on this icon with the mouse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分