WinHSK

滔天

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tāotiān

cuồn cuộn ngất trời

heinous; monstrous 罪恶 滔天 be guilty of the most heinous crimes; have committed monstrous crimes [ 相关词条 ] 滔天罪行 heinous/monstrous/towering crime

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容波浪极大
  2. 形容罪恶、灾祸极大
义项 adjHSK7-9

cuồn cuộn ngất trời

形容波浪极大

义项 adjHSK7-9

tày trời (tội ác, tai hoạ)

形容罪恶、灾祸极大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50