拼
滚开
HSK5v 0 · Lv.1
gǔnkāi
cút; cút đi; tránh ra; biến đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 走开; 离开 (含斥责意)
- (液体) 沸腾翻滚
等级
义项 ①v≈HSK5
cút; cút đi; tránh ra; biến đi
走开; 离开 (含斥责意)
免费例句
她叫我滚开。
Tā jiào wǒ gǔnkāi.
≈HSK5
Cô ấy bảo tôi biến đi.
She told me to get lost.
义项 ②v≈HSK5
sôi; đang sôi
(液体) 沸腾翻滚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分