拼
滚开
HSK5v 0 · Lv.1
gǔnkāi
cút; cút đi; tránh ra; biến đi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她叫我滚开。
Tā jiào wǒ gǔnkāi.
≈HSK5
Cô ấy bảo tôi biến đi.
She told me to get lost.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cút; cút đi; tránh ra; biến đi
她叫我滚开。
Tā jiào wǒ gǔnkāi.
Cô ấy bảo tôi biến đi.
She told me to get lost.