拼
滚烫
HSK6adj 0 · Lv.1
ɡǔntànɡ
nóng hổi; nóng bỏng; nóng hầm hập
漢越 cổn thang
例句
Câu ví dụ免费例句
因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。
≈HSK5
她用滚烫的水泡茶。
Tā yòng gǔntàng de shuǐ pào chá.
≈HSK6
Cô ấy pha trà bằng nước sôi.
She makes tea with boiling hot water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分