WinHSK

滚蛋

HSK5v
0 · Lv.1
gǔndàn

biến đi; cút đi; xéo đi; cút xéo; cuốn xéo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他真的该滚蛋了。

tā zhēn de gāi gǔn dàn le

HSK4

Anh ta thực sự nên biến đi.

He really should get lost.

我让你滚蛋你就得滚蛋。

wǒ ràng nǐ gǔn dàn nǐ jiù děi gǔn dàn

HSK4

Tôi bảo bạn cút đi là phải cút đi.

If I tell you to get lost, you have to get lost.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan