WinHSK

滚轴

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǔnzhóu

trục từ; cuộn trục; bánh xe lăn

roller [ 相关词条 ] 滚轴积云 [名] [气象] roll-cumulus 滚轴筛 [名] roller picker 滚轴云 [名] [气象] roll/rotor cloud 滚轴运输机 [名] live rolls

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滚轴是指一种可以自由转动的圆形物体,通常用于滑行或运动的设备上。
义项 nHSK7-9

trục từ; cuộn trục; bánh xe lăn

滚轴是指一种可以自由转动的圆形物体,通常用于滑行或运动的设备上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan