拼
滞胀
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìzhàng
kinh tế đình trệ do lạm phát
stagflation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指通货膨胀下的经济停滞
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kinh tế đình trệ do lạm phát
指通货膨胀下的经济停滞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kinh tế đình trệ do lạm phát
stagflation
kinh tế đình trệ do lạm phát
指通货膨胀下的经济停滞