WinHSK

满分

HSK3n
0 · Lv.1
mǎnfēn

điểm tối đa; điểm tuyệt đối

漢越 mãn phân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种计分制的最高分数
义项 nHSK3

điểm tối đa; điểm tuyệt đối

各种计分制的最高分数

免费例句

她的作文得了满分。

Tā de zuòwén dé le mǎnfēn.

HSK4

Bài văn của cô ấy đạt điểm tối đa.

Her essay got a perfect score.

这道题很难,没人得满分。

Zhè dào tí hěn nán, méi rén dé mǎnfēn.

HSK4

Câu này rất khó, không ai đạt điểm tối đa.

This question is very difficult; no one got full marks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50