拼
满溢
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǎnyì
tràn ngập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be brimming over with
- to be full to overflowing
- 形容情绪、气氛等充分流露
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tràn ngập
to be brimming over with
义项 ②v≈HSK7-9
đầy đến tràn
to be full to overflowing
义项 ③v≈HSK7-9
tràn trụa
形容情绪、气氛等充分流露
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分