拼
滤器
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǜqì
thiết bị lọc; đồ lọc
filter 细菌 滤器 bacterial filter 家用 滤器 domestic filter 用 滤器 净化水 purify water by a filter 用 滤器 过滤 pass sth through a filter
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分