WinHSK

滤纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐ

giấy lọc

filter paper 分析 滤纸 filter paper analysis 定量/定性 滤纸 quantitative/qualitative filter paper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

得了这种失忆症的人,他们的大脑会像滤纸一样,将他们不愿记起的东西过滤掉,只记住愿意记得的。

HSK5

做实验前,老师给我们每个人发了一张滤纸。

Zuò shíyàn qián, lǎoshī gěi wǒmen měi gèrén fā le yī zhāng lǜzhǐ.

HSK6

Trước khi làm thí nghiệm, giáo viên đã phát cho mỗi người chúng tôi một tờ giấy lọc.

Before the experiment, the teacher gave each of us a piece of filter paper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan