WinHSK

滤镜

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìng

bộ lọc; filter

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可以选择其他滤镜。

Nǐ kěyǐ xuǎnzé qítā lǜjìng.

HSK6

Bạn có thể chọn bộ lọc khác.

You can choose other filters.

她给照片加了滤镜。

Tā gěi zhàopiàn jiā le lǜjìng.

HSK6

Cô ấy đã thêm bộ lọc vào ảnh.

She added a filter to the photo.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan