拼
滥情
HSK7-9v 0 · Lv.1
lànqíng
dễ rung động; không thủy chung; đa tình bừa bãi; cả thèm chóng chán; đa tình đa cảm (dễ yêu, dễ dãi trong tình cảm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毫无约束地放纵感情
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dễ rung động; không thủy chung; đa tình bừa bãi; cả thèm chóng chán; đa tình đa cảm (dễ yêu, dễ dãi trong tình cảm)
毫无约束地放纵感情
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分