WinHSK

滥竽

HSK1v
0 · Lv.1
làn

được đưa vào công ty một cách bừa bãi (không có bất kỳ bằng cấp nào)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. indiscriminately included in company (without any qualification)
  2. see 濫竽充數|滥竽充数 [làn yú chōng shù]
义项 vHSK1

được đưa vào công ty một cách bừa bãi (không có bất kỳ bằng cấp nào)

indiscriminately included in company (without any qualification)

义项 vHSK1

xem 濫竽充數 | 滥竽充数

see 濫竽充數|滥竽充数 [làn yú chōng shù]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50