WinHSK

滥觞

HSK1n, v
0 · Lv.1
lànshāng

ngọn sông; ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguồn; điểm bắt nguồn (của một dòng chảy sông, suối hoặc một sự việc)

originate; begin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江河发源的地方,水少只能浮起酒杯,泛指事物的起源
  2. 起源
义项 nHSK1

ngọn sông; ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguồn; điểm bắt nguồn (của một dòng chảy sông, suối hoặc một sự việc)

江河发源的地方,水少只能浮起酒杯,泛指事物的起源

义项 vHSK1

bắt nguồn

起源

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan