WinHSK

滨城

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
bīnchéng

thành phố ven biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近海滨的城市。
义项 nlocal, nHSK7-9

thành phố ven biển

靠近海滨的城市。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50