拼
滨城街市
HSK7-9n 0 · Lv.1
bīnchéngjiēshì
Chợ Bến Thành
漢越
字解构
Phân tích chữ滨bīnHSK7-9bờ; bến; bãi (khu vực gần bờ)城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành街jiēHSK3phố; đường phố市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分