拼
滨海
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bīnhǎi
Binhai (địa danh)
漢越 tân hải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Binhai (place name)
- Binhai New District, subprovincial district of Tianjin
- Binhai county in Yancheng 鹽城|盐城 [Yánchéng], Jiangsu
- bordering the sea
- coastal
- fictitious city Binhai in political satire
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Binhai (địa danh)
Binhai (place name)
义项 ②n, nlocal≈HSK7-9
Quận Tân Hải, quận ngoại tỉnh của Thiên Tân
Binhai New District, subprovincial district of Tianjin
义项 ③n, nlocal≈HSK7-9
Hạt Binhai ở Yancheng 鹽城 | 盐城, Jiangsu
Binhai county in Yancheng 鹽城|盐城 [Yánchéng], Jiangsu
义项 ④n, nlocal≈HSK7-9
giáp biển
bordering the sea
免费例句
上海属于滨海地区。
Shànghǎi shǔyú bīnhǎi dìqū.
≈HSK6
Thượng Hải thuộc khu vực giáp biển.
Shanghai is a coastal area.
义项 ⑤n, nlocal≈HSK7-9
duyên hải
coastal
义项 6n, nlocal≈HSK7-9
thành phố hư cấu Binhai trong châm biếm chính trị
fictitious city Binhai in political satire
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分