拼
滨海
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bīnhǎi
Binhai (địa danh)
漢越 tân hải
例句
Câu ví dụ免费例句
上海属于滨海地区。
Shànghǎi shǔyú bīnhǎi dìqū.
≈HSK6
Thượng Hải thuộc khu vực giáp biển.
Shanghai is a coastal area.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Binhai (địa danh)
上海属于滨海地区。
Shànghǎi shǔyú bīnhǎi dìqū.
Thượng Hải thuộc khu vực giáp biển.
Shanghai is a coastal area.