拼
滩簧
HSK1n 0 · Lv.1
tānhuáng
than hoàng (nghệ thuật hát nói lưu hành ở vùng Giang Tô, Chiết Giang, Trung Quốc.)
tanhuang [a kind of storytelling in rhymes popular in southern Jiangsu and northern Zhejiang provinces]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分