拼
滴漏
HSK6v, n 0 · Lv.1
dīlòu
đồng hồ nước
water clock; clepsydra; hourglass 铜壶 滴漏 water clock of brass water containers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 漏壶,古计时器之一
等级
义项 ①v, n≈HSK6
đồng hồ nước
漏壶,古计时器之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分