WinHSK

滴答

HSK6onom
0 · Lv.1

tí tách; tích tắc (nước, đồng hồ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容水滴落下或钟表摆动的声音
  2. 成滴地落下
义项 onomHSK6

tí tách; tích tắc (nước, đồng hồ)

象声词,形容水滴落下或钟表摆动的声音

免费例句

窗外滴滴答答,雨还没有停。

Chuāng wài dīdādā, yǔ hái méiyǒu tíng.

HSK4

Ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh.

It's dripping outside the window; the rain hasn't stopped yet.

屋里异常寂静,只有钟摆滴答滴答地响着。

Wū lǐ yìcháng jìjìng, zhǐyǒu zhōngbǎi dīdā dīdā de xiǎng zhe.

HSK5

Mọi vật đều yên tĩnh lạ thường, chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc.

The room was unusually quiet, with only the tick-tock of the pendulum.

义项 onomHSK6

nhỏ từng giọt; nhỏ giọt

成滴地落下

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50