WinHSK

滴答

HSK6onom
0 · Lv.1

tí tách; tích tắc (nước, đồng hồ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

窗外滴滴答答,雨还没有停。

Chuāng wài dīdādā, yǔ hái méiyǒu tíng.

HSK4

Ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh.

It's dripping outside the window; the rain hasn't stopped yet.

屋里异常寂静,只有钟摆滴答滴答地响着。

Wū lǐ yìcháng jìjìng, zhǐyǒu zhōngbǎi dīdā dīdā de xiǎng zhe.

HSK5

Mọi vật đều yên tĩnh lạ thường, chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc.

The room was unusually quiet, with only the tick-tock of the pendulum.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50