WinHSK

漂亮

HSK1adj
0 · Lv.1
piàoliang

đẹp, xinh xắn, xinh đẹp

漢越 phiêu lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好看;美观
  2. 事情做得非常好,让人很满意。
义项 adjHSK1

đẹp, xinh xắn, xinh đẹp

免费例句

这是你写的汉字,真漂亮。

HSK2

你女儿越来越漂亮了。

HSK1

你的衣服真漂亮!——哪里哪里。

Nǐ de yīfu zhēn piàoliang! —— Nǎlǐ nǎlǐ.

HSK3

Quần áo của bạn thật đẹp! —— Đâu có.

Your clothes are really beautiful! — Not at all.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50