字解构
Phân tích chữ你nǐHSK1anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)很hěnHSK1rất, lắm, hết sức漂piāo多音HSK1(dùng trong 漂亮 = đẹp, xinh)亮liàngHSK1phát sáng, sáng bóng 认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分