拼
漂白
HSK1v 0 · Lv.1
piǎobái
tẩy; tẩy trắng (vết bẩn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些衣服用漂白水洗会更白。
Zhèxiē yīfu yòng piǎobái shuǐ xǐ huì gèng bái.
≈HSK6
Những bộ quần áo này dùng nước tẩy trắng sẽ trắng hơn.
These clothes will be whiter if washed with bleach.
这双鞋可以用漂白剂洗白。
Zhè shuāng xié kěyǐ yòng piǎobáijì xǐ bái.
≈HSK6
Đôi giày này có thể dùng chất tẩy để giặt trắng.
These shoes can be whitened with bleach.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分