WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
漏壶
HSK6
n
0 · Lv.1
lòu
hú
đồng hồ nước; đồng hồ cát
water clock; clepsydra; hourglass
漢越
字解构
Phân tích chữ
漏
lòu
HSK5
chảy; rỉ
壶
hú
HSK6
ấm; bình; hũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
滴漏壶
dī lòu hú
HSK6
Tách pha cà phê phin; Bình nhỏ giọt; ấm nhỏ giọt
查词
复习
真题
工具
我的