拼
漏掉
HSK5v 0 · Lv.1
lòudiào
bỏ sót; bỏ lỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 找不到的,丢失的;缺少的,缺损的
- 不包括,不提及:不包括或不提及(某人或某事物)
等级
义项 ①v≈HSK5
bỏ sót; bỏ lỡ
找不到的,丢失的;缺少的,缺损的
免费例句
你漏掉了哪些文件?
Nǐ lòudiào le nǎxiē wénjiàn?
≈HSK5
Bạn đã bỏ sót những tài liệu nào?
Which documents did you miss?
她漏掉了会议时间。
Tā lòudiào le huìyì shíjiān.
≈HSK5
Cô ấy bỏ lỡ thời gian cuộc họp.
She missed the meeting time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
không đề cập; không bao gồm
不包括,不提及:不包括或不提及(某人或某事物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分