拼
漏气
HSK5v 0 · Lv.1
lòuqì
đi hơi; bay hơi; lọt hơi ra ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气体外漏
- 泄露消息或秘密
等级
义项 ①v≈HSK5
đi hơi; bay hơi; lọt hơi ra ngoài
气体外漏
免费例句
气球好像漏气了。
Qìqiú hǎoxiàng lòuqì le.
≈HSK5
Hình như bóng bay bị xì hơi rồi.
The balloon seems to be leaking air.
气球慢慢漏气了。
Qìqiú mànman lòu qì le.
≈HSK5
Quả bóng bay từ từ xì hơi.
The balloon is slowly leaking air.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
lộ; để lộ; ... bị rò rỉ (nghĩa bóng)
泄露消息或秘密
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分