WinHSK

漓江

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
jiāng

Sông Ly

Li Jiang River [in Guangxi Zhuang Autonomous Region]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河流名。
义项 n, nlocalHSK1

Sông Ly

河流名。

免费例句

漓江在广西,风景很美。

Lí Jiāng zài Guǎngxī, fēng jǐng hěn měi.

HSK3

Sông Ly Giang ở Quảng Tây, phong cảnh rất đẹp.

The Li River in Guangxi is very beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan