WinHSK

演变

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnbiàn

thay đổi; diễn biến; phát triển; biến hoá

漢越 diễn biến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发展变化(多指历时较久的)
义项 vHSK7-9

thay đổi; diễn biến; phát triển; biến hoá

发展变化(多指历时较久的)

免费例句

社会一直在演变发展。

Shèhuì yīzhí zài yǎnbiàn fāzhǎn.

HSK5

Xã hội luôn luôn diễn biến và phát triển.

Society has been evolving and developing.

世界历史在不断演变。

Shìjiè lìshǐ zài bùduàn yǎnbiàn.

HSK6

Lịch sử thế giới không ngừng biến đổi.

World history is constantly evolving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50