拼
演唱
HSK4v 0 · Lv.1
yǎnchàng
biểu diễn
漢越 diễn xướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表演歌曲、歌剧、戏曲等
等级
义项 ①v≈HSK4
biểu diễn
表演歌曲、歌剧、戏曲等
免费例句
她下个月将演唱一首歌曲。
Tā xià gè yuè jiāng yǎnchàng yī shǒu gēqǔ.
≈HSK4
Cô ấy biểu diễn một bài hát vào tháng tới.
She will sing a song next month.
他们演唱了一首浪漫的歌曲。
Tāmen yǎnchàng le yī shǒu làngmàn de gēqǔ.
≈HSK5
Họ biểu diễn một bài hát lãng mạn.
They performed a romantic song.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分