WinHSK

演奏

HSK6v
0 · Lv.1
yǎnzòu

diễn tấu; biểu diễn (nhạc cụ)

漢越 diễn tấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用乐器表演
义项 vHSK6

diễn tấu; biểu diễn (nhạc cụ)

用乐器表演

免费例句

他在台上演奏音乐。

Tā zài tái shàng yǎnzòu yīnyuè.

HSK4

Anh ấy biểu diễn nhạc trên sân khấu.

He is playing music on stage.

他在音乐会上演奏小号。

Tā zài yīnyuèhuì shang yǎnzòu xiǎohào.

HSK4

Anh ấy biểu diễn kèn đồng trong buổi hòa nhạc.

He played the trumpet at the concert.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50