WinHSK

演戏

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnxì

diễn kịch

漢越 diễn hí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表演戏剧;戏曲
  2. 比喻骗人
义项 vHSK7-9

diễn kịch

表演戏剧;戏曲

免费例句

他们正在演戏。

Tāmen zhèngzài yǎnxì.

HSK4

Họ đang diễn kịch.

They are acting in a play.

他演戏很出色。

Tā yǎnxì hěn chūsè.

HSK4

Anh ấy diễn kịch rất xuất sắc.

He is excellent at acting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

diễn; diễn trò; diễn kịch

比喻骗人

免费例句

他只是在演戏。

tā zhǐ shì zài yǎn xì.

HSK4

Anh ấy chỉ đang diễn thôi.

He is just acting.

你也太会演戏了。

Nǐ yě tài huì yǎnxì le.

HSK4

Bạn cũng quá biết diễn rồi.

You're such a good actor (often sarcastic: you're putting on an act).

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50